Chào mừng đến Dongguan Leenz Electronics Co., Ltd

4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm

Basic Properties
Place of Origin: Trung Quốc
Brand Name: Leenz
chứng nhận: RoHs
Model Number: LZANT-10496-A
Trading Properties
Minimum Order Quantity: 10
Payment Terms: T/T
Supply Ability: 5k mỗi ngày
Product Summary
Ống chống thấm ngoài trời ăng-ten toàn hướng ăng-ten sợi thủy tinh 4G LTE 60x1000 1. Thông số kỹ thuật A. Đặc điểm điện Tần số 617-960MHz 1427-1517MHz 1710-2700MHz S.W.R

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

lte ăng-ten toàn hướng

,

Ống ăng-ten 4G omni-lite

,

4G LTE OmniDirectional Antenna

Frequency: 617-960MHz; 617-960 MHz; 1427-1517MHz; 1427-1517 MHz; 1710-2700MHz
VSWR: <3,2
Peak Gain: 2,5dBi/5dBi/8dBi
Impedance: 50
Mô tả sản phẩm

Ống chống thấm ngoài trời ăng-ten toàn hướng ăng-ten sợi thủy tinh 4G LTE 60x1000

1. Thông số kỹ thuật

A. Đặc điểm điện
Tần số 617-960MHz 1427-1517MHz 1710-2700MHz
S.W.R <3.2 <3.2 <3.2
Lợi lượng ăng-ten 2.5dBi 5dBi 8dBi
Hiệu quả ≈70% ≈ 54% ≈69%
Sự phân cực Đường thẳng Đường thẳng Đường thẳng
Độ rộng chùm quang ngang 360° 360° 360°
Độ rộng chùm quang dọc 70°±30° 24°±2° 20°±10°
Kháng trở 50 Ohm 50 Ohm 50 Ohm
Sức mạnh tối đa 50W 50W 50W
B. Chất liệu và đặc tính cơ học
Loại kết nối N kết nối
Cấu trúc Φ60*1000mm
Trọng lượng 1.1kg
Vật liệu Radome Sợi thủy tinh
C. Môi trường
Nhiệt độ hoạt động - 40 °C ~ + 80 °C
Nhiệt độ lưu trữ - 40 °C ~ + 80 °C
Tốc độ gió theo định số 36.9m/s
Bảo vệ ánh sáng DC Ground

2. Dữ liệu thử nghiệm tham số ăng-ten-S
2VSWR

 

4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 0

 

 
2.2 Tổng hiệu quả và lợi nhuận:

Tần số ((MHz) 610.0 620.0 630.0 640.0 650.0 660.0 670.0 680.0 690.0 700.0 710.0 720.0 730.0 740.0 750.0 760.0
Lợi nhuận (dBi) - Một.57 - 0.13 1.11 2.79 3.15 2.03 2.02 2.30 2.28 2.74 2.50 0.65 0.31 0.72 1.28 1.94
Hiệu quả (%) 40.17 49.31 54.88 64.39 63.92 73.95 86.10 94.56 91.13 93.13 83.09 74.11 71.86 68.07 67.40 72.07
Tần số ((MHz) 780.0 800.0 820.0 840.0 850.0 860.0 870.0 880.0 890.0 900.0 910.0 920.0 930.0 940.0 950.0 960.0
Lợi nhuận (dBi) 1.68 1.79 1.46 1.13 1.31 1.52 1.61 1.44 1.76 2.23 2.61 2.66 2.18 1.72 1.59 1.76
Hiệu quả (%) 75.72 77.86 67.35 63.59 69.71 67.64 66.90 67.99 69.82 74.34 76.26 75.49 70.31 67.22 63.64 61.35
Tần số ((MHz) 1427.0 1437.0 1447.0 1457.0 1467.0 1477.0 1487.0 1497.0 1507.0 1517.0
Lợi nhuận (dBi) 4.44 4.73 4.84 4.48 4.26 3.93 3.85 3.95 3.85 3.87
Hiệu quả (%) 62.44 63.02 59.68 52.21 49.31 47.83 49.04 50.75 50.02 51.14
Tần số ((MHz) 1700.0 1750.0 1800.0 1850.0 1900.0 1950.0 2000.0 2050.0 2100.0 2150.0 2200.0
Lợi nhuận (dBi) 4.99 5.89 5.78 5.33 5.55 5.95 5.72 6.12 5.63 6.45 6.71
Hiệu quả (%) 68.18 72.33 70.17 64.21 68.99 68.55 66.65 69.46 67.34 65.00 64.10
Tần số ((MHz) 2250.0 2300.0 2350.0 2400.0 2450.0 2500.0 2550.0 2600.0 2650.0 2700.0
Lợi nhuận (dBi) 7.62 8.13 8.01 7.63 7.78 7.97 7.90 8.09 8.35 8.34
Hiệu quả (%) 71.29 75.53 71.47 67.92 69.52 67.32 63.37 66.22 72.11 71.09
4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 1
 
 
2.3 Mô hình bức xạ

 

 
  3D 2D ngang 2D-Dọc
617MHz 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 2 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 3 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 0
800MHz 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 5 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 6 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 7
960MHz 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 8 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 9 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 10
  3D 2D ngang 2D-Dọc
1427MHz 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 11 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 12 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 13
1467MHz 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 14 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 15 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 16
1517MHz 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 17 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 18 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 19
  3D 2D ngang 2D-Dọc
1700MHz 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 20 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 21 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 22
2250MHz 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 23 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 24 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 25
2700MHz 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 26 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 27 4g Lte ăng-ten toàn chiều ăng-ten sợi thủy tinh 60x1000mm 28
 
 
 
 
 
 
 
 
 

 
 
 
 

 
Related Products

Send An Inquiry