anten trong nhà
RP SMA-J 860-930M 868M 915M Ăng-ten đa hướng có thể gập lại 13x196mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 860-930MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
Ăng-ten UWB Ăng-ten CH5 Ăng-ten CH9 Ăng-ten Wi-Fi 6E 4.9-6G - 7G - 7.2G - 8.5G 7.5-8.5G Ăng-ten 4900-8500M Ăng-ten cần cao su gấp Ăng-ten trạm gốc UWB định vị 10x109mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 4900-8500MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
TNC nam 2.4G 2400-2500M ăng-ten Bluetooth ăng-ten Wi-Fi router ăng-ten đa chiều điều khiển từ xa máy bay không người lái ăng-ten ống cao su gấp 13x215mm
SMA male 2.4G 2400-2500M Bluetooth antenna Wi-Fi router antenna omnidirectional unmanned aerial vehicle remote control folding rubber tube antenna 13x196mm 1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 2400-2500MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
SMA nam Lora 470-510M ăng-ten cao su chống nước 12x135mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 470-510MHz S.W.R.
SMA nam Lora 433M ăng-ten cao su chống nước 12x135mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 433MHz S.W.R.
Ăng-ten định vị BDS Beidou GPS, ăng-ten máy bay không người lái, ăng-ten cao su chống nước đa hướng 2dbi 1561M, 1575M, 12x135mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 1561/1575MHz S.W.R.
SMA nam 2.4G Wi-Fi Bluetooth Zigbee toàn hướng 3dbi ăng-ten cao su chống nước 12x135mm
SMA male 2.4G Wi-Fi Bluetooth Zigbee omnidirectional 3dbi waterproof rubber antenna 12x135mm1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 2400-2500MHz S.W.R.
Ăng-ten 4G LTE GSM GPRS đa hướng SMA male 3dbi chống nước bằng cao su 12x135mm
SMA male 4G LTE GSM GPRS omnidirectional 3dbi waterproof rubber antenna 12x135mm1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 806-960MHz 1710-2700MHz S.W.R.
6G-12G 6000-12000M 4dBi toàn chiều ăng-ten đầu nấm nhỏ
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 6000-12000MHz S.W.R.