Chào mừng đến Dongguan Leenz Electronics Co., Ltd

Ăng-ten UWB Ăng-ten CH5 Ăng-ten CH9 Ăng-ten Wi-Fi 6E 4.9-6G - 7G - 7.2G - 8.5G 7.5-8.5G Ăng-ten 4900-8500M Ăng-ten cần cao su gấp Ăng-ten trạm gốc UWB định vị 10x109mm

Basic Properties
Place of Origin: Trung Quốc
Brand Name: Leenz
chứng nhận: RoHs
Model Number: LZANT-10564-D
Trading Properties
Minimum Order Quantity: 10
Payment Terms: T/T
Supply Ability: 1K mỗi ngày
Product Summary
1. Thông số kỹ thuật A. Đặc tính điện Tần số 4900-8500MHz Trở kháng 50 Ohm S.W.R.

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

Ống ăng-ten thanh cao su gấp UWB

,

Ống ăng-ten trạm cơ sở Wi-Fi 6E

,

Ống dẫn vị trí UWB 10x109mm

Frequency: 4900-8500M
VSWR: <2
Peak Gain: 2dBi
Impedance: 50
Mô tả sản phẩm

1. Thông số kỹ thuật

A. Đặc tính điện
Tần số 4900-8500MHz
Trở kháng 50 Ohm
S.W.R. <2
Độ lợi 3dBi
Hiệu suất ≈72%
Phân cực Tuyến tính
Góc chùm ngang 360°
Góc chùm dọc 16-37°
B. Đặc tính vật liệu & cơ khí
Loại đầu nối SMA-J 
Kích thước Φ13*109mm
Trọng lượng 0.01Kg
Vật liệu vỏ bức xạ PBT+PC
C. Môi trường
Nhiệt độ hoạt động - 40 ˚C ~ + 85˚C
Nhiệt độ lưu trữ - 40 ˚C ~ + 85˚C

 
2. Ăng-ten - Dữ liệu kiểm tra tham số S
2.1 VSWR
Ăng-ten UWB Ăng-ten CH5 Ăng-ten CH9 Ăng-ten Wi-Fi 6E 4.9-6G - 7G - 7.2G - 8.5G 7.5-8.5G Ăng-ten 4900-8500M Ăng-ten cần cao su gấp Ăng-ten trạm gốc UWB định vị 10x109mm 0
 
2.2  Hiệu suất tổng & Độ lợi:


Tần số(MHz)

Độ lợi(dBi)

Hiệu suất(%)

4900

2.6

62.9

5000

3.2

70.1

5100

3.1

68.5

5200

3.2

65.8

5300

3.5

68.7

5400

3.7

74.1

5500

3.6

73.1

5600

3.1

66.6

5700

2.6

57.3

5800

2.5

59.4

5900

3.1

64.9

6000

3.6

68.5

6100

3.2

58.4

6200

2.0

48.2

6300

2.2

51.8

6400

2.5

54.9

6500

2.8

58.2

6600

2.4

51.8

6700

2.7

56.0

6800

2.7

57.2

6900

2.8

56.4

7000

2.9

56.9

7100

3.2

63.6

7200

2.7

65.0

7300

2.7

64.4

7400

3.1

67.9

7500

2.8

62.6

7600

2.6

60.7

7700

2.8

60.1

7800

2.8

55.6

7900

3.1

55.9

8000

3.6

59.4

8100

3.3

56.9

8200

3.1

59.1

8300

3.0

61.8

8400

1.9

56.9

8500

1.8

52.8



2.3 Mẫu bức xạ

3D 2D-Ngang 2D-Dọc
4900MHz Ăng-ten UWB Ăng-ten CH5 Ăng-ten CH9 Ăng-ten Wi-Fi 6E 4.9-6G - 7G - 7.2G - 8.5G 7.5-8.5G Ăng-ten 4900-8500M Ăng-ten cần cao su gấp Ăng-ten trạm gốc UWB định vị 10x109mm 1 Ăng-ten UWB Ăng-ten CH5 Ăng-ten CH9 Ăng-ten Wi-Fi 6E 4.9-6G - 7G - 7.2G - 8.5G 7.5-8.5G Ăng-ten 4900-8500M Ăng-ten cần cao su gấp Ăng-ten trạm gốc UWB định vị 10x109mm 2 Ăng-ten UWB Ăng-ten CH5 Ăng-ten CH9 Ăng-ten Wi-Fi 6E 4.9-6G - 7G - 7.2G - 8.5G 7.5-8.5G Ăng-ten 4900-8500M Ăng-ten cần cao su gấp Ăng-ten trạm gốc UWB định vị 10x109mm 3
6500MHz Ăng-ten UWB Ăng-ten CH5 Ăng-ten CH9 Ăng-ten Wi-Fi 6E 4.9-6G - 7G - 7.2G - 8.5G 7.5-8.5G Ăng-ten 4900-8500M Ăng-ten cần cao su gấp Ăng-ten trạm gốc UWB định vị 10x109mm 4 Ăng-ten UWB Ăng-ten CH5 Ăng-ten CH9 Ăng-ten Wi-Fi 6E 4.9-6G - 7G - 7.2G - 8.5G 7.5-8.5G Ăng-ten 4900-8500M Ăng-ten cần cao su gấp Ăng-ten trạm gốc UWB định vị 10x109mm 5 Ăng-ten UWB Ăng-ten CH5 Ăng-ten CH9 Ăng-ten Wi-Fi 6E 4.9-6G - 7G - 7.2G - 8.5G 7.5-8.5G Ăng-ten 4900-8500M Ăng-ten cần cao su gấp Ăng-ten trạm gốc UWB định vị 10x109mm 6
8500MHz Ăng-ten UWB Ăng-ten CH5 Ăng-ten CH9 Ăng-ten Wi-Fi 6E 4.9-6G - 7G - 7.2G - 8.5G 7.5-8.5G Ăng-ten 4900-8500M Ăng-ten cần cao su gấp Ăng-ten trạm gốc UWB định vị 10x109mm 7 Ăng-ten UWB Ăng-ten CH5 Ăng-ten CH9 Ăng-ten Wi-Fi 6E 4.9-6G - 7G - 7.2G - 8.5G 7.5-8.5G Ăng-ten 4900-8500M Ăng-ten cần cao su gấp Ăng-ten trạm gốc UWB định vị 10x109mm 8 Ăng-ten UWB Ăng-ten CH5 Ăng-ten CH9 Ăng-ten Wi-Fi 6E 4.9-6G - 7G - 7.2G - 8.5G 7.5-8.5G Ăng-ten 4900-8500M Ăng-ten cần cao su gấp Ăng-ten trạm gốc UWB định vị 10x109mm 9



 
 
 
 
 
 



Related Products

Send An Inquiry