Ống sóng UWB
Ăng-ten UWB 3.7-4.2GHz 8dbi, kênh 2, đa hướng, sợi thủy tinh chống nước, kích thước 20x350mm, đầu nối N đực
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 3700-4200MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
Ăng-ten SMA đực 3.7-4.2G 3700-4200MHz 8dbi kênh UWB 2 đa hướng sợi thủy tinh chống nước 16x350mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 3700-4200MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
Ăng-ten UWB sợi thủy tinh chống nước 2dbi, 3.7-4.2GHz, kênh 2, đa hướng, kích thước 16x100mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 3700-4200MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
Ăng-ten sợi thủy tinh chống nước ăng-ten đa hướng SMA đực 3.7-4.2G 3700-4200MHz 2dbi kênh UWB 16x100mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 3700-4200MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
Ống sóng đài cơ sở UWB CH5 Ống sóng đa hướng SMA đầu nối nam 6-7G 6250-6750M 6000-7000M Ống sóng chống nước sợi thủy tinh 10dbi 16*450mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 6250-6750MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
SMA-K UWB CH5 6-7G 6000-7000M 7dBi đầu nấm nhỏ đa hướng Ứng kính chiều cao
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 3700-4200MHz S.W.R.
SMA-K UWB 3.7-4.2G 3700-4200M ăng-ten gắn trên trần
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 3700-4200MHz S.W.R.
UWB 3.7-4.2G 3700-4200M 3dBi toàn chiều ăng ten đầu nấm nhỏ gắn trên trần
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 3700-4200MHz S.W.R.
3.7-4.2G 3700-4200MHz UWB kênh 2 omnidirectional 5dbi đuôi cá ăng-ten chống nước
3.7-4.2G 3700-4200MHz UWB channel 2 omnidirectional 5dbi fishtail waterproof antenna 1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 3700-4200MHz Impedance 50 Ohm S.W.R. Frequency ( MHz ) 3700.0 3750.0 3800.0 3850.0 3900.0 3950.0 4000.0 4050.0 4100.0 4150.0 4200.0 Gain (dBi) 4.63 4.21 4.09 4.16 4.19 4.60 4.28 4.31 3.81 3.33 3.24 Efficiency (%) 80.13 78.24 80.93 81.85 81.41 83.01 79.01 83.19 79.84 78.43 77.19 2.3 Radiation Pattern 3D 2D- Horizontal 2D- Vertical