Chào mừng đến Dongguan Leenz Electronics Co., Ltd

Ống ăng-ten ngoài trời chống nước

Chất lượng N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước nhà máy

N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước

N male 4G 698-960/1710-2700M omnidirectional 5dbi grey flat fishtail waterproof antenna 1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 698-960MHz 1710-2700MHz Impedance 50 Ohm 50 Ohm S.W.R.
Chất lượng N nam 5G 617-960/1710-6000M ăng-ten chống nước 5dbi màu xám nhà máy

N nam 5G 617-960/1710-6000M ăng-ten chống nước 5dbi màu xám

N male 5G 617-960/1710-6000M omnidirectional 5dbi grey flat fishtail waterproof antenna 1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 617-960MHz 1710-6000MHz Impedance 50 Ohm 50 Ohm S.W.R.
Chất lượng 4G5G 600-6000M siêu băng tần ngoài trời chống nước sợi thủy tinh tăng cường ăng-ten nhựa 16 * 200mm cho SMA-J nhà máy

4G5G 600-6000M siêu băng tần ngoài trời chống nước sợi thủy tinh tăng cường ăng-ten nhựa 16 * 200mm cho SMA-J

1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 600-6000MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
Chất lượng Ăng-ten sợi thủy tinh gia cố bằng nhựa chống thấm nước ngoài trời băng thông siêu rộng 5G6G UWB 300-6000M 25*300mm nhà máy

Ăng-ten sợi thủy tinh gia cố bằng nhựa chống thấm nước ngoài trời băng thông siêu rộng 5G6G UWB 300-6000M 25*300mm

1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 300-6000MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
Chất lượng SMA/TNC nam 5.8G 6dBi Omni Unmanned Aerial Vehicle Interference Ứng nháy cổ chuột nhà máy

SMA/TNC nam 5.8G 6dBi Omni Unmanned Aerial Vehicle Interference Ứng nháy cổ chuột

1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 5750-5950MHz VSWR < 2.0 Efficiency ≈81% Peak Gain 6dBi Impedance 50 Ohm Polarization Linear Horizontal Beamwidth 360° Vertical Beamwidth 19-26° T90(H) roundness ±0.5 Max Power 50W B. Material & Mechanical Connector Type TNC-J or SMA-J ...
Chất lượng SMA/TNC nam 1410-1530M 2dBi Không động cơ không người lái Trung nhiễu ăng-ten cổ chuột nhà máy

SMA/TNC nam 1410-1530M 2dBi Không động cơ không người lái Trung nhiễu ăng-ten cổ chuột

1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 1410-1530MHz VSWR < 2.0 Efficiency ≈73% Peak Gain 2dBi Impedance 50 Ohm Polarization Linear Horizontal Beamwidth 360° Vertical Beamwidth 24-67° T90(H) roundness ±0.5 Max Power 50W B. Material & Mechanical Connector Type TNC-J or SMA-J ...
Chất lượng 5.8G 4900-5900M 11dBi ăng-ten WIFI đa hướng phân cực kép 77x465mm nhà máy

5.8G 4900-5900M 11dBi ăng-ten WIFI đa hướng phân cực kép 77x465mm

1. SpecificationA. Electrical Characteristics Frequency4900-5900MHzVSWR< 2.5Efficiency≈56%Peak Gain11dBiImpedance50 OhmPolarizationH+VHorizontal Beamwidth360°Vertical Beamwidth6-9°T90(H) roundness±4Max Power50WB. Material & MechanicalConnector TypeN-K*2DimensionΦ77*465±5mmWeight1.9KgRadome material ...
Chất lượng Ăng-ten WIFI đa hướng phân cực kép 2.4G 2400-2500M 8dBi 72x800mm nhà máy

Ăng-ten WIFI đa hướng phân cực kép 2.4G 2400-2500M 8dBi 72x800mm

1. SpecificationA. Electrical Characteristics Frequency2400-2500MHzVSWR< 2.0Efficiency≈66%Peak Gain8dBiImpedance50 OhmPolarizationH+VHorizontal Beamwidth360°Vertical Beamwidth11-15°T90(H) roundness±5Max Power50WB. Material & MechanicalConnector TypeN-K*2DimensionΦ72*800±5mmWeight2.8KgRadome material ...
Chất lượng Ăng-ten WIFI đa hướng phân cực kép 5.8G 5150-5850M 12dBi 72x600mm nhà máy

Ăng-ten WIFI đa hướng phân cực kép 5.8G 5150-5850M 12dBi 72x600mm

1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 5150-5850MHz VSWR < 2.0 Efficiency ≈83% Peak Gain 12dBi Impedance 50 Ohm Polarization H+V Horizontal Beamwidth 360° Vertical Beamwidth 8-19° T90(H) roundness ±5 Max Power 50W B. Material & Mechanical Connector Type N-K*2 Dimension Φ72*600±5mm ...