Chào mừng đến Dongguan Leenz Electronics Co., Ltd

Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm

Basic Properties
Place of Origin: Trung Quốc
Brand Name: Leenz
chứng nhận: RoHs
Model Number: LZANT-10470-A
Trading Properties
Minimum Order Quantity: 10
Payment Terms: T/T
Supply Ability: 5k mỗi ngày
Product Summary
SMA đực 4G LTE GSM GPRS ăng-ten roi cao su dẻo đa hướng, độ lợi cao 13x195mm1. Thông số kỹ thuật A. Đặc tính điện Tần số 806-960MHz 1710-2700MHz Tỷ số sóng đứng (S.W.R.)

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

ăng-ten SMA nam 4G LTE

,

ăng-ten đòn roi tăng cao

,

ăng-ten thanh cao su gấp

Frequency: 806-960MHz; 806-960 MHz; 1710-2700MHz 1710-2700 MHz
VSWR: < 3,5/< 2.5
Peak Gain: 3-5dBi
Impedance: 50
Mô tả sản phẩm

SMA đực 4G LTE GSM GPRS ăng-ten roi cao su dẻo đa hướng, độ lợi cao 13x195mm
1. Thông số kỹ thuật

A. Đặc tính điện
Tần số 806-960MHz 1710-2700MHz
Tỷ số sóng đứng (S.W.R.) <= 3.5 <= 2.5
Độ lợi ăng-ten 2dBi 3.5dBi
Hiệu suất ≈50% ≈60%
Phân cực Tuyệt đối Tuyệt đối
Trở kháng 50 Ohm 50 Ohm
B. Đặc tính vật liệu & cơ học
Loại đầu nối Đầu nối SMA
Kích thước ¢13*196mm
Màu sắc ABS Đen
Khối lượng 0.025Kg
C. Môi trường
Nhiệt độ hoạt động - 40 ˚C ~ + 80 ˚C
Nhiệt độ bảo quản - 40 ˚C ~ + 80 ˚C

2. Dữ liệu kiểm tra thông số S của ăng-ten
2.1 VSWR
Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 0
 
2.2 Tổng hiệu suất & Độ lợi

Tần số (MHz)

800.0

820.0

840.0

860.0

880.0

900.0

920.0

940.0

960.0

Độ lợi (dBi)

0.73

1.81

1.82

1.77

2.18

1.37

1.17

0.77

0.38

Hiệu suất (%)

40.42

59.77

69.54

74.85

83.51

68.02

66.37

61.95

49.54

Tần số (MHz)

1710.0

1800.0

1890.0

1980.0

2070.0

2160.0

2250.0

2340.0

2430.0

2520.0

2610.0

2700.0

Độ lợi (dBi)

3.66

3.78

2.59

1.64

1.66

2.47

2.64

1.53

1.98

2.60

2.96

2.07

Hiệu suất (%)

54.66

49.67

46.55

48.58

55.02

60.78

67.64

64.71

70.86

70.84

68.14

65.49

Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 1

2.2 Mẫu bức xạ
 


3D 2D-Ngang 2D-Dọc
800MHz Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 2 Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 3 Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 4
840MHz Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 5 Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 6 Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 7
960MHz Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 8 Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 9 Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 10

3D 2D-Ngang 2D-Dọc
1700MHz Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 11 Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 12 Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 13
2200MHz Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 14 Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 15 Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 16
2700MHz Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 17 Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 18 Ăng-ten whip cao tần đa hướng SMA đực 4G LTE GSM GPRS, có thể gập lại, bằng cao su, ăng-ten 13x195mm 19




Related Products

Send An Inquiry