Chào mừng đến Dongguan Leenz Electronics Co., Ltd

4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ

Basic Properties
Place of Origin: Trung Quốc
Brand Name: Leenz
chứng nhận: RoHs
Model Number: LZANT-10918-A
Trading Properties
Minimum Order Quantity: 10
Payment Terms: T/T
Supply Ability: 5k mỗi ngày
Product Summary
1. Thông số kỹ thuật A. Đặc điểm điện Tần số 1710-2700MHz S.W.R 30dB Kháng trở 50 Ohm Tối đa. 50W B. Chất liệu và đặc tính cơ học Loại kết nối 2*N Bộ kết nối nữ Cấu trúc 256*256*40mm Vật liệu Radome ABS ((Backplate thép không gỉ) Trọng lượng 1.2kg C. Môi trường Nhiệt độ hoạt động - 40 °C ~ + 85 °C ...

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

14dbi 4G LTE directional antenna phẳng

,

Ống ăng-ten bên ngoài hướng 4g phẳng

,

Thép không gỉ 4g hướng ăng-ten bên ngoài

Frequency: 1710-2700MHz
VSWR: <2,0
Peak Gain: 14dBi
Impedance: 50
Mô tả sản phẩm

1. Thông số kỹ thuật

A. Đặc điểm điện
Tần số 1710-2700MHz
S.W.R <= 2.0
Lợi lượng ăng-ten 14dBi
Sự phân cực ± 45°
Độ rộng chùm quang ngang 35°
Độ rộng chùm quang dọc 35°
F/B >30dB
Kháng trở 50 Ohm
Tối đa. 50W
B. Chất liệu và đặc tính cơ học
Loại kết nối 2*N Bộ kết nối nữ
Cấu trúc 256*256*40mm
Vật liệu Radome ABS ((Backplate thép không gỉ)
Trọng lượng 1.2kg
C. Môi trường
Nhiệt độ hoạt động - 40 °C ~ + 85 °C
Nhiệt độ lưu trữ - 40 °C ~ + 85 °C
Hoạt động ẩm < 95%
Tốc độ gió theo định số 36.9m/s

2. Dữ liệu thử nghiệm tham số ăng-ten-S
2VSWR
 

+45°

4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 0

-45°

4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 1

 
 
2.2 Tổng hiệu quả và lợi nhuận:

 

+45°   -45°
Tần số ((MHz) Lợi nhuận (dBi) Tần số ((MHz) Lợi nhuận (dBi)
1710 13.3 1710 13.5
1800 13.2 1800 13.6
1900 13.8 1900 13.8
2000 13.7 2000 14.0
2100 13.7 2100 13.9
2200 13.5 2200 13.6
2300 13.3 2300 13.5
2400 13.3 2400 13.4
2500 13.1 2500 13.4
2600 13.1 2600 13.3
2700 13.2 2700 13.6
 
 
 
 
 
 
 
 
2.3 Mô hình bức xạ
 
Cổng 1 + 45° 2D ngang 2D-Vertical Xét ngang và dọc
1710MHz 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 2 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 3 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 4
2100MHz 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 5 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 6 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 7
2700MHz 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 8 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 9 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 10
Cổng 2 -45° 2D ngang 2D-Vertical Xét ngang và dọc
1710MHz 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 11 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 12 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 13
2100MHz 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 14 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 15 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 16
2700MHz 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 17 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 18 4G LTE 1710-2700M 14dbi ± 45 ° Đường hướng MA cực kép Ống phẳng Thép không gỉ 19
 

 
 
 
 
 
 
 
 
 

Related Products

Send An Inquiry