leenz satellite positioning antenna
"We could not find any products that match your search. Please try a different keyword or browse our categories.
Ăng-ten sợi thủy tinh chống nước ăng-ten đa hướng SMA đực 3.7-4.2G 3700-4200MHz 2dbi kênh UWB 16x100mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 3700-4200MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
2.4G 5.8G 10dbi tám chiều vòng mảng ăng-ten hướng -, ức chế nhiễu cho máy bay không người lái ăng-ten hướng hình tấm 390x390x50mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Port 1, 5 Port 2, 6 Port 3, 7 Port 4, 8 Frequency 2400-2500/5150-5850 2400-2500/5150-5850 2400-2500/5150-5850 2400-2500/5150-5850 S.W.R. 21dB Impedance 50Ohm Max. Power 50W B. Material & Mechanical Characteristics Connector Type 8*N Female connector ...
1. 4G 1420-1450M 12dbi ăng-ten hướng tám góc cho các phương tiện không người lái
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 1420-1450MHz S.W.R. 28dB Impedance 50Ohm Max. Power 100W B. Material & Mechanical Characteristics Connector Type N-K connector( 1m RG58U) Dimension 610*130*45mm Radome material Aluminum alloy Weight 0.31Kg C. Environmental Operation Temperatur...
800M900M 806-896MHz ăng-ten chống thấm bằng nhựa được củng cố bằng sợi thủy tinh đa chiều 6dbi cho ăng-ten nhiễu máy bay không người lái 25 x 1200 mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 806-896MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
Ăng-ten chống nước bằng nhựa gia cố bằng sợi thủy tinh đa hướng 1,5G 1550-1620 MHz cho ăng-ten nhiễu máy bay không người lái 25 x 600 mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 1150-1280MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
2.4GHz 5dBi sợi thủy tinh ăng-ten Wi-Fi toàn chiều 16x250mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 2400-2500MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
TNC nam 1.4G 1300-1500M 4dBi quân đội màu xanh lá cây Tàu không người lái Sự can thiệp cổ ngỗng ăng-ten 16x462mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 1300-1500MHz VSWR < 2.0 Efficiency ≈72% Peak Gain 4dBi Impedance 50 Ohm Polarization Linear Horizontal Beamwidth 360° Vertical Beamwidth 23-45° T90(H) roundness ±1 Max Power 50W B. Material & Mechanical Connector Type TNC-J Dimension Φ16*462...
N-J 5.8G ăng-ten cổ ngỗng, 5750-5950M ăng-ten cổ ngỗng 7dbi, ăng-ten linh hoạt, ăng-ten chống nước toàn chiều, ăng-ten sợi thủy tinh.
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 5750-5950MHz VSWR < 2.0 Efficiency ≈73% Peak Gain 7dBi Impedance 50 Ohm Polarization Linear Horizontal Beamwidth 360° Vertical Beamwidth 11-16° T90(H) roundness ±1 Max Power 50W B. Material & Mechanical Connector Type N-J Dimension Φ16*450±5mm ...