gnss antenna
"We could not find any products that match your search. Please try a different keyword or browse our categories.
868M915M 865-868-902-928M Ăng-ten Định Hướng RFID 186x186x28mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 868-928MHz S.W.R. 17dB Impedance 50Ohm Max. Power 50W B. Material & Mechanical Characteristics Connector Type N Female connector Dimension 256*256*40mm Radome material ABS Weight 0.55Kg C. Environmental Operation Temperature - 40 ˚C ~ + 85 ˚C ...
2.4G 5.8G 10dbi sáu chiều anten đường vòng - trên không, gắn trên phương tiện, trạm mặt đất ức chế nhiễu cho các phương tiện không người lái ăng-ten đường φ291x200mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 2400-2500MHz 5150-5850MHz S.W.R.
N-J 6700-7200M 6.7-7.2G ăng-ten 5dbi, ăng-ten linh hoạt, ăng-ten chống nước toàn hướng, ăng-ten sợi thủy tinh. ăng-ten phát hiện phương tiện không người lái,Kích thước: 16 * 300mm.
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 6700-7200MHz VSWR < 1.5 Efficiency ≈50% Peak Gain 5 dBi Impedance 50 Ohm Polarization Linear Horizontal Beamwidth 360° Vertical Beamwidth 14-17° T90(H) roundness ±5 Max Power 50W B. Material & Mechanical Connector Type SMA-J Dimension Φ16*300...
TNC nam 1.4G 1300-1500M 4dBi Tàu không người lái Truyện nhiễu cổ ngỗng ăng-ten 16x462mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 1300-1500MHz VSWR < 2.0 Efficiency ≈72% Peak Gain 4dBi Impedance 50 Ohm Polarization Linear Horizontal Beamwidth 360° Vertical Beamwidth 23-45° T90(H) roundness ±1 Max Power 50W B. Material & Mechanical Connector Type TNC-J Dimension Φ16*462...
N-J 5.8G ăng-ten cổ ngỗng, 5750-5950M ăng-ten cổ ngỗng 8dbi, ăng-ten linh hoạt, ăng-ten chống nước toàn chiều, ăng-ten sợi thủy tinh.
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 5750-5950MHz VSWR < 2.0 Efficiency ≈83% Peak Gain 8dBi Impedance 50 Ohm Polarization Linear Horizontal Beamwidth 360° Vertical Beamwidth 12-14° T90(H) roundness ±1 Max Power 50W B. Material & Mechanical Connector Type N-J Dimension Φ16*350±5mm ...
5700 - 5900M Ứng dụng Ứng dụng Ứng dụng Ứng dụng Ứng dụng Ứng dụng Ứng dụng
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 5700-5900MHz(Customizable others) Impedance 50 Ohm S.W.R.
N nữ 6-7G 6000-7000M6250-6750MHz 10dbi UWB kênh 5 toàn hướng Ống kính chống nước ăng ten 20x450mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 6250-6750MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
Ăng-ten UWB 3.7-4.2GHz 8dbi, kênh 2, đa hướng, sợi thủy tinh chống nước, kích thước 20x350mm, đầu nối N đực
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 3700-4200MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.