fiberglass antenna
"
Ăng-ten sợi thủy tinh gia cố bằng nhựa chống thấm nước ngoài trời băng thông siêu rộng 5G6G UWB 300-6000M 25*300mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 300-6000MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
4G5G 600-6000M siêu băng tần ngoài trời chống nước sợi thủy tinh tăng cường ăng-ten nhựa 16 * 200mm cho SMA-J
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 600-6000MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
LTE GSM ngoài trời chống nước toàn hướng
N Male 3G4G LTE GSM NB-Iot GPRS ATU DTU Omnidirectional Outdoor base station gateway Fiberglass waterproof antenna1. SpecificationA. Electrical CharacteristicsFrequency698-960MHz1710-2700MHzImpedance50 Ohm50 OhmS.W.R.
1520-1670M GPS FPV 3dbi ăng-ten chống nước bằng sợi thủy tinh củng cố bằng nhựa
Satellite Positioning Antenna GNSS Passive Antenna 1561MHz 1575.42 MHz 1602MHz 3dBi 16x130 1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 1520-1670MHz VSWR
Ăng-ten sợi thủy tinh không thấm nước đa hướng N cái 650-680M 9dbi 32x2400
2.1G2.4G3.5G5.8G Omnidirectional 150W drone jammer strike pressed FRP waterproof antenna 1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 650-680MHz(Customizable others) Impedance 50 Ohm S.W.R.
IP67 Sợi thủy tinh FRP 2.4G ăng-ten Wifi toàn hướng ngoài trời 16x250mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 2400-2500MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
IP67 5G Fiberglass ngoài trời ăng-ten toàn hướng 3700-4200MHz 3dBi Gain 16x100mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 3700-4200MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
IP67 Sợi thủy tinh 3 Dbi ăng-ten toàn hướng 600-8000MHz 110x320
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 600-960MHz 960-7800MHz 7800-8000MHz S.W.R.
Bluetooth Outdoor Omni Directional Wifi Antenna N Male 2.4G 2400-2500M 2dBi AP Base Station Gateway
N Male 2.4G 2400-2500M omni 2dBi outdoor AP base station Gateway Bluetooth WIFI external Fiberglass waterproof antenna 1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 2400-2500MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.