custom made antennas
"We could not find any products that match your search. Please try a different keyword or browse our categories.
Ăng-ten máy bay không người lái giám sát phát hiện đa hướng TNC-J 600-6000M - Ăng-ten chống nước được gia cố bằng sợi thủy tinh nhẹ, nhỏ gọn - 16x200mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 600-6000MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.
2.4G 5.8G 10dbi sáu chiều anten đường vòng - trên không, gắn trên phương tiện, trạm mặt đất ức chế nhiễu cho các phương tiện không người lái ăng-ten đường φ291x200mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 2400-2500MHz 5150-5850MHz S.W.R.
N nam 890-960M ăng-ten 2dbi, ăng-ten linh hoạt, ăng-ten chống nước toàn hướng, ăng-ten sợi thủy tinh. ăng-ten phát hiện phương tiện không người lái,Kích thước: 16 * 300mm.
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 890-960MHz VSWR < 2.0 Efficiency ≈80% Peak Gain 2 dBi Impedance 50 Ohm Polarization Linear Horizontal Beamwidth 360° Vertical Beamwidth 35±5° T90(H) roundness ±3 Max Power 50W B. Material & Mechanical Connector Type SMA-J Dimension Φ16*300±5mm ...
TNC nam 1.4G 1300-1500M 4dBi Tàu không người lái Truyện nhiễu cổ ngỗng ăng-ten 16x462mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 1300-1500MHz VSWR < 2.0 Efficiency ≈72% Peak Gain 4dBi Impedance 50 Ohm Polarization Linear Horizontal Beamwidth 360° Vertical Beamwidth 23-45° T90(H) roundness ±1 Max Power 50W B. Material & Mechanical Connector Type TNC-J Dimension Φ16*462...
N-J 5.8G ăng-ten cổ gà, 5200-5900M ăng-ten cổ gà 8dbi, ăng-ten linh hoạt, ăng-ten chống nước toàn chiều, ăng-ten sợi thủy tinh.
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 5200-5900MHz VSWR < 2.0 Efficiency ≈74% Peak Gain 8dBi Impedance 50 Ohm Polarization Linear Horizontal Beamwidth 360° Vertical Beamwidth 11-14° T90(H) roundness ±1 Max Power 50W B. Material & Mechanical Connector Type N-J Dimension Φ16*410±5mm ...
TNC nam 1400-1500M 2dBi Không gian bay không người lái Truy cập không gian
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 1400-1500MHz VSWR < 2.0 Efficiency ≈80% Peak Gain 2dBi Impedance 50 Ohm Polarization Linear Horizontal Beamwidth 360° Vertical Beamwidth 20-30° T90(H) roundness ±1 Max Power 50W B. Material & Mechanical Connector Type TNC-J Dimension Φ16*288...
5700 - 5900M Ứng dụng Ứng dụng Ứng dụng Ứng dụng Ứng dụng Ứng dụng Ứng dụng
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 5700-5900MHz(Customizable others) Impedance 50 Ohm S.W.R.
Ăng-ten UWB 3.7-4.2GHz 10dBi kênh 2 đa hướng sợi thủy tinh chống nước, đầu nối N đực, kích thước 20x600mm
1. Specification A. Electrical Characteristics Frequency 3700-4200MHz Impedance 50 Ohm S.W.R.